flank steak

flank steak

The chef grills a flank steak on the barbecue.

Định nghĩa

Danh từ: flank steak một phần thịt được cắt từ vùng bụng (sườn) của con , cụ thể từ bắp nằmphía dưới lưng phía trên chân sau. Đây loại thịt nạc, thớ dài dai, thường được dùng trong các món nướng, xào hoặc áp chảo nếu được cắt lát mỏng ngang thớ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một miếng thịt flank steak để làm món xào cho bữa tối.)
  • (Công thức yêu cầu ướp miếng thịt flank steak qua đêm để làm mềm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flank steak" thường được dùng trong ẩm thực Latinh (như món ) hoặc châu Á (như món xào).
  • Khi nấu, cần cắt flank steak ngang thớ (across the grain) để tránh bị dai.
Biến thể từ gần giống
  • Flank (n): vùng bụng, sườn (của động vật).
    • The flank of the cow is lean and flavorful. (Vùng bụng của con thịt nạc đậm đà.)
  • Skirt steak (n): một loại thịt tương tự nhưng từ hoành, mềm hơn vị béo hơn.
    • Skirt steak is often used for fajitas instead of flank steak. (Thịt skirt steak thường được dùng cho món fajitas thay vì flank steak.)
Từ đồng nghĩa
  • Thịt thăn bụng: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • bụng: tên gọi khác, nhưng thường chỉ chung các phần thịt từ bụng .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut against the grain: cắt ngang thớ (thịt).
    • Always cut flank steak against the grain to make it easier to chew. (Luôn cắt thịt flank steak ngang thớ để dễ nhai hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với flank steak, nhưng trong ẩm thực, câu:
    • A flank steak is best when cooked medium-rare. (Thịt flank steak ngon nhất khi được nấu tái vừa.)